french republic

french republic

The French Republic is known for its rich history and culture.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cộng hòa Pháp: "french republic" tên chính thức của quốc gia Pháp, một nước cộng hòa nằmTây Âu. Đây quốc gia lớn nhất hoàn toàn thuộc châu Âu về diện tích.
dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Pháp thành viên sáng lập của Liên minh châu Âu.)
  • (Thủ đô của Cộng hòa Pháp Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the French Republic" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc hiến pháp, thay cho tên thông thường "France" (Pháp).
    • The Constitution of the French Republic was adopted in 1958. (Hiến pháp của Cộng hòa Pháp được thông qua năm 1958.)
Biến thể từ gần giống
  • Republic (danh từ): nước cộng hòa (hình thức chính thể không quân chủ).
    • Many countries in Europe are republics. (Nhiều quốc giachâu Âu là các nước cộng hòa.)
  • France (danh từ riêng): tên gọi thông thường của quốc gia này.
    • France is known for its cuisine and culture. (Pháp nổi tiếng với ẩm thực văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • France: Pháp (tên gọi thông dụng, không chính thức bằng "French Republic").
  • La République française: tên tiếng Pháp của "French Republic".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "french republic" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The French Republic, one and indivisible": một khẩu hiệu hiến pháp nhấn mạnh tính thống nhất của nước Pháp.
    • The motto of the French Republic is "Liberté, Égalité, Fraternité". (Khẩu hiệu của Cộng hòa Pháp "Tự do, Bình đẳng, Bác ái".)